TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

长处

chángchù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 長處

Âm Hán Việt TRƯỜNG XỨ

长处 nghĩa là điểm tốt, điểm mạnh.

Nghĩa của 长处

chángchù

TRƯỜNG XỨDanh từphồn thể 長處
  1. Điểm tốt
  2. Điểm mạnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 长处

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 长处

  • 每个人都有他的长处和短处。 Mọi người có điểm mạnh và điểm yếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

长处 nghĩa là gì?

长处 (chángchù) nghĩa là điểm tốt, điểm mạnh.

长处 đọc thế nào?

长处 đọc là chángchù (pinyin).

Âm Hán Việt của 长处 là gì?

Âm Hán Việt của 长处 là "trường xứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.