长寿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 長壽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trường thọ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
长寿 nghĩa là trường thọ, sống lâu.
Nghĩa của 长寿
chángshòu
TRƯỜNG THỌTính từ, Tên riêngphồn thể 長壽- Trường thọ
- Sống lâu
Chángshòu
TRƯỜNG THỌTính từ, Tên riêngphồn thể 長壽tên riêng- Trường Thọ, một quận của Trùng Khánh 重庆 (Chong2qing4)
Câu hỏi thường gặp
长寿 nghĩa là gì?
长寿 (chángshòu, chángshòu) nghĩa là trường thọ, sống lâu.
长寿 đọc thế nào?
长寿 đọc là chángshòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 长寿 là gì?
Âm Hán Việt của 长寿 là "trường thọ".