长治
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 長治
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trường trị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
长治 nghĩa là Thành phố cấp địa khu Trường Trị, Sơn Tây 山西 (Shānxī).
Nghĩa của 长治
Chángzhì
TRƯỜNG TRỊTên riêngphồn thể 長治tên riêng- Thành phố cấp địa khu Trường Trị, Sơn Tây 山西 (Shānxī)
- Hương Trường Trị, huyện Bình Đông 屏东县 (Píngdōng Xiàn), Đài Loan
Từ ghép có 长治
Câu hỏi thường gặp
长治 nghĩa là gì?
长治 (chángzhì) nghĩa là Thành phố cấp địa khu Trường Trị, Sơn Tây 山西 (Shānxī).
长治 đọc thế nào?
长治 đọc là Chángzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 长治 là gì?
Âm Hán Việt của 长治 là "trường trị".