长统靴 (chángtǒngxuē) nghĩa là Biến thể của 长筒靴 (chángtǒngxuē).
长统靴 đọc thế nào?
长统靴 đọc là chángtǒngxuē (pinyin).
Âm Hán Việt của 长统靴 là gì?
Âm Hán Việt của 长统靴 là "trường thống ngoa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.