TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

长草区

chángcǎoqū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 長草區

Âm Hán Việt TRƯỜNG THẢO KHU

长草区 nghĩa là vùng cỏ dài.

Nghĩa của 长草区

chángcǎoqū

TRƯỜNG THẢO KHUphồn thể 長草區
  1. Vùng cỏ dài (golf)

Câu hỏi thường gặp

长草区 nghĩa là gì?

长草区 (chángcǎoqū) nghĩa là vùng cỏ dài.

长草区 đọc thế nào?

长草区 đọc là chángcǎoqū (pinyin).

Âm Hán Việt của 长草区 là gì?

Âm Hán Việt của 长草区 là "trường thảo khu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.