长途
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 長途
长途 nghĩa là đường dài.
Nghĩa của 长途
chángtú
TRƯỜNG ĐỒDanh từ, Tính từphồn thể 長途- Đường dài
Từ ghép có 长途
Thành ngữ có 长途
- 长途跋涉 — Cuộc hành trình dài và khó khăn
Câu hỏi thường gặp
长途 nghĩa là gì?
长途 (chángtú) nghĩa là đường dài.
长途 đọc thế nào?
长途 đọc là chángtú (pinyin).
Âm Hán Việt của 长途 là gì?
Âm Hán Việt của 长途 là "trường đồ".