Cùng nghĩa với từ Hán Việt “môn đăng hộ đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
门当户对 nghĩa là Hai gia đình môn đăng hộ đối.
Nghĩa của 门当户对
méndānghùduì
MÔN ĐĂNG HỘ ĐỐICụm từphồn thể 門當戶對
thành ngữ Hai gia đình môn đăng hộ đối
về hôn nhân dự kiến Một mối quan hệ phù hợp
Câu hỏi thường gặp
门当户对 nghĩa là gì?
门当户对 (méndānghùduì) nghĩa là Hai gia đình môn đăng hộ đối.
门当户对 đọc thế nào?
门当户对 đọc là méndānghùduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 门当户对 là gì?
Âm Hán Việt của 门当户对 là "môn đăng hộ đối".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.