名门望族 — Con cháu gia đình nổi tiếng (thành ngữ); xuất thân tốt
Câu hỏi thường gặp
门望 nghĩa là gì?
门望 (ménwàng) nghĩa là uy tín gia đình.
门望 đọc thế nào?
门望 đọc là ménwàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 门望 là gì?
Âm Hán Việt của 门望 là "môn vọng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.