门栓 (ménshuān) nghĩa là Biến thể của 门闩 (ménshuān).
门栓 đọc thế nào?
门栓 đọc là ménshuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 门栓 là gì?
Âm Hán Việt của 门栓 là "môn thuyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.