门槛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 門檻
门槛 nghĩa là bậc cửa, ngưỡng cửa.
Nghĩa của 门槛
ménkǎn
MÔN HẠMDanh từphồn thể 門檻- Bậc cửa
- Ngưỡng cửa
- Ngưỡng
- nghĩa bóng Bí quyết hoặc mẹo (đặc biệt là mưu mẹo để có được gì đó rẻ hơn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 门槛
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 门槛
- 踏破门槛 — Mòn cả ngưỡng cửa
Câu hỏi thường gặp
门槛 nghĩa là gì?
门槛 (ménkǎn) nghĩa là bậc cửa, ngưỡng cửa.
门槛 đọc thế nào?
门槛 đọc là ménkǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 门槛 là gì?
Âm Hán Việt của 门槛 là "môn hạm".