槛
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 檻
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: hạm
槛 nghĩa là ngưỡng cửa, ngưỡng.
Nghĩa của 槛
kǎn
HẠMphồn thể 檻- Ngưỡng cửa
- Ngưỡng
jiàn
HẠMphồn thể 檻- Lan can
- Tay vịn
- Lồng cho động vật hoặc tù nhân
- Chở tù nhân trong lồng trên xe
Từ ghép có 槛
Thành ngữ có 槛
- 槛花笼鹤 — Hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
- 笼鸟槛猿 — Chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân
- 云窗雾槛 — Mây giăng quanh cửa sổ, sương mù trên ngưỡng cửa (thành ngữ); toà nhà cao với cửa sổ trong mây
- 踏破门槛 — Mòn cả ngưỡng cửa
- 雕楹碧槛 — Cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ
Câu hỏi thường gặp
槛 nghĩa là gì?
槛 (kǎn, jiàn) nghĩa là ngưỡng cửa, ngưỡng.
槛 đọc thế nào?
槛 đọc là kǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 槛 là gì?
Âm Hán Việt của 槛 là "hạm".