TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

槛

kǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 檻

Âm Hán Việt HẠM
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: hạm

槛 nghĩa là ngưỡng cửa, ngưỡng.

Nghĩa của 槛

kǎn

HẠMphồn thể 檻
  1. Ngưỡng cửa
  2. Ngưỡng

jiàn

HẠMphồn thể 檻
  1. Lan can
  2. Tay vịn
  3. Lồng cho động vật hoặc tù nhân
  4. Chở tù nhân trong lồng trên xe

Từ ghép có 槛

Thành ngữ có 槛

  • 槛花笼鹤 — Hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
  • 笼鸟槛猿 — Chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân
  • 云窗雾槛 — Mây giăng quanh cửa sổ, sương mù trên ngưỡng cửa (thành ngữ); toà nhà cao với cửa sổ trong mây
  • 踏破门槛 — Mòn cả ngưỡng cửa
  • 雕楹碧槛 — Cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ

Câu hỏi thường gặp

槛 nghĩa là gì?

槛 (kǎn, jiàn) nghĩa là ngưỡng cửa, ngưỡng.

槛 đọc thế nào?

槛 đọc là kǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 槛 là gì?

Âm Hán Việt của 槛 là "hạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.