TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

门神

ménshén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 門神

Âm Hán Việt MÔN THẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “môn thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

门神 nghĩa là thần cửa, môn thần.

Nghĩa của 门神

ménshén

MÔN THẦNDanh từphồn thể 門神
  1. Thần cửa
  2. Môn Thần

Thành ngữ có 门神

Câu hỏi thường gặp

门神 nghĩa là gì?

门神 (ménshén) nghĩa là thần cửa, môn thần.

门神 đọc thế nào?

门神 đọc là ménshén (pinyin).

Âm Hán Việt của 门神 là gì?

Âm Hán Việt của 门神 là "môn thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.