TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪含语系

Shǎn Hányǔxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃含語系

Âm Hán Việt THIỂM HÀM NGỮ HỆ

闪含语系 nghĩa là Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.).

Nghĩa của 闪含语系

Shǎn Hányǔxì

THIỂM HÀM NGỮ HỆTên riêngphồn thể 閃含語系tên riêng
  1. Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

闪含语系 nghĩa là gì?

闪含语系 (shǎn hányǔxì) nghĩa là Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.).

闪含语系 đọc thế nào?

闪含语系 đọc là Shǎn Hányǔxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪含语系 là gì?

Âm Hán Việt của 闪含语系 là "thiểm hàm ngữ hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.