闪含语系
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閃含語系
闪含语系 nghĩa là Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.).
Nghĩa của 闪含语系
Shǎn Hányǔxì
THIỂM HÀM NGỮ HỆTên riêngphồn thể 閃含語系tên riêng- Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
闪含语系 nghĩa là gì?
闪含语系 (shǎn hányǔxì) nghĩa là Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.).
闪含语系 đọc thế nào?
闪含语系 đọc là Shǎn Hányǔxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 闪含语系 là gì?
Âm Hán Việt của 闪含语系 là "thiểm hàm ngữ hệ".