TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪开

shǎnkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃開

Âm Hán Việt THIỂM KHAI

闪开 nghĩa là tránh ra.

Nghĩa của 闪开

shǎnkāi

THIỂM KHAIĐộng từphồn thể 閃開
  1. Tránh ra

Câu hỏi thường gặp

闪开 nghĩa là gì?

闪开 (shǎnkāi) nghĩa là tránh ra.

闪开 đọc thế nào?

闪开 đọc là shǎnkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪开 là gì?

Âm Hán Việt của 闪开 là "thiểm khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.