TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪点

shǎndiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃點

Âm Hán Việt THIỂM ĐIỂM

闪点 nghĩa là điểm chớp cháy, điểm bốc cháy.

Nghĩa của 闪点

shǎndiǎn

THIỂM ĐIỂMDanh từphồn thể 閃點
  1. Điểm chớp cháy (hoá học)
  2. Điểm bốc cháy (của dầu)

Câu hỏi thường gặp

闪点 nghĩa là gì?

闪点 (shǎndiǎn) nghĩa là điểm chớp cháy, điểm bốc cháy.

闪点 đọc thế nào?

闪点 đọc là shǎndiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪点 là gì?

Âm Hán Việt của 闪点 là "thiểm điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.