闪烁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閃爍
闪烁 nghĩa là lấp lánh, lấp lóe.
Nghĩa của 闪烁
shǎnshuò
THIỂM THƯỚCĐộng từ, Tính từphồn thể 閃爍- Lấp lánh
- Lấp lóe
- Quanh co
- Mơ hồ (lời nói)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闪烁
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 闪烁
- 闪烁其词 — Nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc
Câu ví dụ với 闪烁
- 无数星星在天上闪烁。 Wúshù xīngxing zài tiānshàng shǎnshuò.Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767608
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
闪烁 nghĩa là gì?
闪烁 (shǎnshuò) nghĩa là lấp lánh, lấp lóe.
闪烁 đọc thế nào?
闪烁 đọc là shǎnshuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 闪烁 là gì?
Âm Hán Việt của 闪烁 là "thiểm thước".