TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪烁

shǎnshuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃爍

Âm Hán Việt THIỂM THƯỚC

闪烁 nghĩa là lấp lánh, lấp lóe.

Nghĩa của 闪烁

shǎnshuò

THIỂM THƯỚCĐộng từ, Tính từphồn thể 閃爍
  1. Lấp lánh
  2. Lấp lóe
  3. Quanh co
  4. Mơ hồ (lời nói)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闪烁

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 闪烁

  • 闪烁其词 — Nói năng quanh co (thành ngữ); vòng vo tam quốc

Câu ví dụ với 闪烁

  • 无数星星在天上闪烁。 Wúshù xīngxing zài tiānshàng shǎnshuò.Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

闪烁 nghĩa là gì?

闪烁 (shǎnshuò) nghĩa là lấp lánh, lấp lóe.

闪烁 đọc thế nào?

闪烁 đọc là shǎnshuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪烁 là gì?

Âm Hán Việt của 闪烁 là "thiểm thước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.