TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪烁体

shǎnshuòtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃爍體

Âm Hán Việt THIỂM THƯỚC THỂ

闪烁体 nghĩa là chất phát quang.

Nghĩa của 闪烁体

shǎnshuòtǐ

THIỂM THƯỚC THỂphồn thể 閃爍體
  1. vật lý Chất phát quang

Câu hỏi thường gặp

闪烁体 nghĩa là gì?

闪烁体 (shǎnshuòtǐ) nghĩa là chất phát quang.

闪烁体 đọc thế nào?

闪烁体 đọc là shǎnshuòtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪烁体 là gì?

Âm Hán Việt của 闪烁体 là "thiểm thước thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.