TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪米特

Shǎnmǐtè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃米特

Âm Hán Việt THIỂM MỄ ĐẶC

闪米特 nghĩa là Ngữ tộc Semit.

Nghĩa của 闪米特

Shǎnmǐtè

THIỂM MỄ ĐẶCDanh từphồn thể 閃米特tên riêng
  1. Ngữ tộc Semit

Câu hỏi thường gặp

闪米特 nghĩa là gì?

闪米特 (shǎnmǐtè) nghĩa là Ngữ tộc Semit.

闪米特 đọc thế nào?

闪米特 đọc là Shǎnmǐtè (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪米特 là gì?

Âm Hán Việt của 闪米特 là "thiểm mễ đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.