TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪耀

shǎnyào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃耀

Âm Hán Việt THIỂM DIỆU

闪耀 nghĩa là lóe sáng, lấp lánh.

Nghĩa của 闪耀

shǎnyào

THIỂM DIỆUĐộng từphồn thể 閃耀
  1. Lóe sáng
  2. Lấp lánh
  3. Tỏa sáng
  4. Rạng rỡ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闪耀

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

闪耀 nghĩa là gì?

闪耀 (shǎnyào) nghĩa là lóe sáng, lấp lánh.

闪耀 đọc thế nào?

闪耀 đọc là shǎnyào (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪耀 là gì?

Âm Hán Việt của 闪耀 là "thiểm diệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.