闪转腾挪 (shǎnzhuǎnténgnuó) nghĩa là di chuyển linh hoạt, né tránh.
闪转腾挪 đọc thế nào?
闪转腾挪 đọc là shǎnzhuǎnténgnuó (pinyin).
Âm Hán Việt của 闪转腾挪 là gì?
Âm Hán Việt của 闪转腾挪 là "thiểm chuyển đằng na".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.