TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪避

shǎnbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃避

Âm Hán Việt THIỂM TỴ

闪避 nghĩa là né tránh, lách.

Nghĩa của 闪避

shǎnbì

THIỂM TỴĐộng từphồn thể 閃避
  1. Né tránh
  2. Lách

Câu hỏi thường gặp

闪避 nghĩa là gì?

闪避 (shǎnbì) nghĩa là né tránh, lách.

闪避 đọc thế nào?

闪避 đọc là shǎnbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 闪避 là gì?

Âm Hán Việt của 闪避 là "thiểm tỵ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.