TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闪铄

shǎnshuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閃鑠

闪铄 nghĩa là Biến thể của 闪烁 (shǎnshuò).

Nghĩa của 闪铄

shǎnshuò

phồn thể 閃鑠
  1. Biến thể của 闪烁 (shǎnshuò)

Câu hỏi thường gặp

闪铄 nghĩa là gì?

闪铄 (shǎnshuò) nghĩa là Biến thể của 闪烁 (shǎnshuò).

闪铄 đọc thế nào?

闪铄 đọc là shǎnshuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.