TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闫

Yán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閆

Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿵门三

闫 nghĩa là Họ Yán.

Nghĩa của 闫

Yán

phồn thể 閆tên riêng
  1. họ Họ Yán

Câu hỏi thường gặp

闫 nghĩa là gì?

闫 (yán) nghĩa là Họ Yán.

闫 đọc thế nào?

闫 đọc là Yán (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.