TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闭

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閉

Âm Hán Việt BẾ
Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿵门才 Mọi âm Hán Việt của chữ: bế

闭 nghĩa là đóng, chặn.

Nghĩa của 闭

bì

BẾphồn thể 閉
  1. Đóng
  2. Chặn
  3. Ngừng
  4. Cản trở

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闭

Đồng nghĩa

Từ ghép có 闭

Thành ngữ có 闭

  • 闭关自守 — Đóng cửa đất nước, không giao thiệp quốc tế
  • 闭目养神 — Nhắm mắt thư giãn
  • 闭口不谈 — Từ chối nói về
  • 闭门造车 — Tự nhốt mình và đóng xe
  • 夜不闭户 — Cửa không khóa ban đêm (thành ngữ); nghĩa bóng: xã hội ổn định
  • 闭月羞花 — Nghĩa đen trăng phải ẩn, hoa phải thẹn
  • 闭目塞听 — Nhắm mắt bịt tai
  • 吃闭门羹 — Bị từ chối không cho vào
  • 深闭固拒 — Đóng kín sâu sắc và từ chối (thành ngữ); bướng bỉnh
  • 闭卷考试 — Kỳ thi đóng sách
  • 闭口不言 — Giữ im lặng
  • 闭门塞窦 — Đóng cửa và chặn lối (thành ngữ); phòng thủ nghiêm ngặt
  • 闭门觅句 — Khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ
  • 撒手闭眼 — Không còn liên quan đến vấn đề nữa

Câu hỏi thường gặp

闭 nghĩa là gì?

闭 (bì) nghĩa là đóng, chặn.

闭 đọc thế nào?

闭 đọc là bì (pinyin).

Âm Hán Việt của 闭 là gì?

Âm Hán Việt của 闭 là "bế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.