闭幕式
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閉幕式
闭幕式 nghĩa là lễ bế mạc.
Nghĩa của 闭幕式
bìmùshì
BẾ MẠC THỨCDanh từphồn thể 閉幕式- Lễ bế mạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闭幕式
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
闭幕式 nghĩa là gì?
闭幕式 (bìmùshì) nghĩa là lễ bế mạc.
闭幕式 đọc thế nào?
闭幕式 đọc là bìmùshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 闭幕式 là gì?
Âm Hán Việt của 闭幕式 là "bế mạc thức".