TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闭源

bìyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閉源

Âm Hán Việt BẾ NGUYÊN

闭源 nghĩa là mã nguồn đóng.

Nghĩa của 闭源

bìyuán

BẾ NGUYÊNDanh từphồn thể 閉源
  1. tin học Mã nguồn đóng

Câu hỏi thường gặp

闭源 nghĩa là gì?

闭源 (bìyuán) nghĩa là mã nguồn đóng.

闭源 đọc thế nào?

闭源 đọc là bìyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 闭源 là gì?

Âm Hán Việt của 闭源 là "bế nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.