Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bế kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
闭经 nghĩa là bế kinh.
Nghĩa của 闭经
bìjīng
BẾ KINHĐộng từphồn thể 閉經
Bế kinh
Câu hỏi thường gặp
闭经 nghĩa là gì?
闭经 (bìjīng) nghĩa là bế kinh.
闭经 đọc thế nào?
闭经 đọc là bìjīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 闭经 là gì?
Âm Hán Việt của 闭经 là "bế kinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.