闭锁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閉鎖
闭锁 nghĩa là khóa.
Nghĩa của 闭锁
bìsuǒ
BẾ TỎAĐộng từphồn thể 閉鎖- Khóa
Câu hỏi thường gặp
闭锁 nghĩa là gì?
闭锁 (bìsuǒ) nghĩa là khóa.
闭锁 đọc thế nào?
闭锁 đọc là bìsuǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 闭锁 là gì?
Âm Hán Việt của 闭锁 là "bế tỏa".