TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闭集

bìjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閉集

Âm Hán Việt BẾ TẬP

闭集 nghĩa là tập hợp đóng.

Nghĩa của 闭集

bìjí

BẾ TẬPDanh từphồn thể 閉集
  1. Tập hợp đóng (toán học)

Câu hỏi thường gặp

闭集 nghĩa là gì?

闭集 (bìjí) nghĩa là tập hợp đóng.

闭集 đọc thế nào?

闭集 đọc là bìjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 闭集 là gì?

Âm Hán Việt của 闭集 là "bế tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.