TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闰

rùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閏

Âm Hán Việt NHUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhuận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿵门王 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhuận

闰 nghĩa là nhuận.

Nghĩa của 闰

rùn

NHUẬNphồn thể 閏
  1. Nhuận
  2. Thêm một ngày hoặc tháng vào lịch âm hoặc lịch dương (ví dụ: ngày 29 tháng 2)

Từ ghép có 闰

Câu hỏi thường gặp

闰 nghĩa là gì?

闰 (rùn) nghĩa là nhuận.

闰 đọc thế nào?

闰 đọc là rùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 闰 là gì?

Âm Hán Việt của 闰 là "nhuận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.