Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gián tiếp tân ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
间接宾语 nghĩa là tân ngữ gián tiếp.
Nghĩa của 间接宾语
jiànjiēbīnyǔ
GIÁN TIẾP TÂN NGỮDanh từphồn thể 間接賓語
Tân ngữ gián tiếp (ngữ pháp)
Câu hỏi thường gặp
间接宾语 nghĩa là gì?
间接宾语 (jiànjiēbīnyǔ) nghĩa là tân ngữ gián tiếp.
间接宾语 đọc thế nào?
间接宾语 đọc là jiànjiēbīnyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 间接宾语 là gì?
Âm Hán Việt của 间接宾语 là "gián tiếp tân ngữ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.