间谍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 間諜
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gián điệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
间谍 nghĩa là gián điệp.
Nghĩa của 间谍
jiàndié
GIÁN ĐIỆPDanh từphồn thể 間諜- Gián điệp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 间谍
Đồng nghĩa
Từ ghép có 间谍
Câu hỏi thường gặp
间谍 nghĩa là gì?
间谍 (jiàndié) nghĩa là gián điệp.
间谍 đọc thế nào?
间谍 đọc là jiàndié (pinyin).
Âm Hán Việt của 间谍 là gì?
Âm Hán Việt của 间谍 là "gián điệp".