TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

间谍网

jiàndiéwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 間諜網

Âm Hán Việt GIÁN ĐIỆP VÕNG

间谍网 nghĩa là mạng lưới gián điệp.

Nghĩa của 间谍网

jiàndiéwǎng

GIÁN ĐIỆP VÕNGphồn thể 間諜網
  1. Mạng lưới gián điệp

Câu hỏi thường gặp

间谍网 nghĩa là gì?

间谍网 (jiàndiéwǎng) nghĩa là mạng lưới gián điệp.

间谍网 đọc thế nào?

间谍网 đọc là jiàndiéwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 间谍网 là gì?

Âm Hán Việt của 间谍网 là "gián điệp võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.