TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闵科夫斯基

Mǐnkēfūsījī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閔科夫斯基

Âm Hán Việt MẪN KHOA PHU TƯ CƠ

闵科夫斯基 nghĩa là Minkowski (tên).

Nghĩa của 闵科夫斯基

Mǐnkēfūsījī

MẪN KHOA PHU TƯ CƠphồn thể 閔科夫斯基tên riêng
  1. Minkowski (tên)
  2. Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức

Câu hỏi thường gặp

闵科夫斯基 nghĩa là gì?

闵科夫斯基 (mǐnkēfūsījī) nghĩa là Minkowski (tên).

闵科夫斯基 đọc thế nào?

闵科夫斯基 đọc là Mǐnkēfūsījī (pinyin).

Âm Hán Việt của 闵科夫斯基 là gì?

Âm Hán Việt của 闵科夫斯基 là "mẫn khoa phu tư cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.