TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闶

kāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閌

Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 7

闶 nghĩa là Dùng trong 闶阆 (kāngláng).

Nghĩa của 闶

kāng

phồn thể 閌
  1. Dùng trong 闶阆 (kāngláng)
  2. Tiếng Đài Loan đọc là kàng

Câu hỏi thường gặp

闶 nghĩa là gì?

闶 (kāng) nghĩa là Dùng trong 闶阆 (kāngláng).

闶 đọc thế nào?

闶 đọc là kāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.