TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闹房

nàofáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬧房

Âm Hán Việt NÁO PHÒNG

闹房 nghĩa là Xem 闹洞房 (nàodòngfáng).

Nghĩa của 闹房

nàofáng

NÁO PHÒNGĐộng từphồn thể 鬧房
  1. Xem 闹洞房 (nàodòngfáng)

Câu hỏi thường gặp

闹房 nghĩa là gì?

闹房 (nàofáng) nghĩa là Xem 闹洞房 (nàodòngfáng).

闹房 đọc thế nào?

闹房 đọc là nàofáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 闹房 là gì?

Âm Hán Việt của 闹房 là "náo phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.