TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闹腾

nàoteng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬧騰

Âm Hán Việt NÁO ĐẰNG

闹腾 nghĩa là quậy phá, tạo sự hỗn loạn.

Nghĩa của 闹腾

nàoteng

NÁO ĐẰNGĐộng từphồn thể 鬧騰
  1. Quậy phá
  2. Tạo sự hỗn loạn
  3. Làm ồn ào

Câu hỏi thường gặp

闹腾 nghĩa là gì?

闹腾 (nàoteng) nghĩa là quậy phá, tạo sự hỗn loạn.

闹腾 đọc thế nào?

闹腾 đọc là nàoteng (pinyin).

Âm Hán Việt của 闹腾 là gì?

Âm Hán Việt của 闹腾 là "náo đằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.