TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闹钟

nàozhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬧鐘

Âm Hán Việt NÁO CHUNG
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

闹钟 nghĩa là đồng hồ báo thức.

Nghĩa của 闹钟

nàozhōng

NÁO CHUNGDanh từphồn thể 鬧鐘
  1. Đồng hồ báo thức

Câu hỏi thường gặp

闹钟 nghĩa là gì?

闹钟 (nàozhōng) nghĩa là đồng hồ báo thức.

闹钟 đọc thế nào?

闹钟 đọc là nàozhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 闹钟 là gì?

Âm Hán Việt của 闹钟 là "náo chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.