TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闺阃

guīkǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閨閫

Âm Hán Việt KHUÊ KHỔN

闺阃 nghĩa là khuê phòng.

Nghĩa của 闺阃

guīkǔn

KHUÊ KHỔNphồn thể 閨閫
  1. Khuê phòng

Câu hỏi thường gặp

闺阃 nghĩa là gì?

闺阃 (guīkǔn) nghĩa là khuê phòng.

闺阃 đọc thế nào?

闺阃 đọc là guīkǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 闺阃 là gì?

Âm Hán Việt của 闺阃 là "khuê khổn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.