闻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聞
Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿵门耳 Mọi âm Hán Việt của chữ: văn, vặn, vấn
闻 nghĩa là nghe, tin tức.
Nghĩa của 闻
wén
VĂNphồn thể 聞- Nghe
- Tin tức
- Nổi tiếng
- Nổi danh
- Danh tiếng
- Tên tuổi
- Ngửi
- Ngửi thấy
Wén
VĂNphồn thể 聞tên riêng- họ Họ Wén
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闻
Đồng nghĩa
Từ ghép có 闻
Thành ngữ có 闻
- 举世闻名 — Nổi tiếng khắp thế giới
- 骇人听闻 — Sốc
- 默默无闻 — Vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm
- 闻所未闻 — Chưa từng nghe thấy
- 喜闻乐见 — Rất thích nghe và thấy
- 所见所闻 — Điều một người nghe và thấy
- 耸人听闻 — Phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
- 充耳不闻 — Bịt tai không nghe (thành ngữ); làm ngơ
- 听而不闻 — Nghe nhưng không phản ứng (thành ngữ); làm ngơ
- 不闻不问 — Không nghe, không hỏi
- 置若罔闻 — Làm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe
- 孤陋寡闻 — Thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
- 远近闻名 — Được biết đến rộng rãi
- 闻名遐迩 — Nổi tiếng gần xa
- 闻风丧胆 — Nghe thấy gió mà mất mật (thành ngữ); kinh hãi khi nghe tin
- 耳闻目睹 — Chứng kiến trực tiếp
- 久闻大名 — Đã biết danh từ lâu (lịch sự)
- 闻鸡起舞 — Bắt đầu luyện tập khi gà vừa gáy
- 前所未闻 — Chưa từng nghe thấy; chưa từng có
- 湮没无闻 — Rơi vào quên lãng
Câu hỏi thường gặp
闻 nghĩa là gì?
闻 (wén, wén) nghĩa là nghe, tin tức.
闻 đọc thế nào?
闻 đọc là wén (pinyin).
Âm Hán Việt của 闻 là gì?
Âm Hán Việt của 闻 là "văn".