TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

闻

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聞

Âm Hán Việt VĂN
Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿵门耳 Mọi âm Hán Việt của chữ: văn, vặn, vấn

闻 nghĩa là nghe, tin tức.

Nghĩa của 闻

wén

VĂNphồn thể 聞
  1. Nghe
  2. Tin tức
  3. Nổi tiếng
  4. Nổi danh
  5. Danh tiếng
  6. Tên tuổi
  7. Ngửi
  8. Ngửi thấy

Wén

VĂNphồn thể 聞tên riêng
  1. họ Họ Wén

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 闻

Đồng nghĩa

Từ ghép có 闻

Thành ngữ có 闻

  • 举世闻名 — Nổi tiếng khắp thế giới
  • 骇人听闻 — Sốc
  • 默默无闻 — Vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm
  • 闻所未闻 — Chưa từng nghe thấy
  • 喜闻乐见 — Rất thích nghe và thấy
  • 所见所闻 — Điều một người nghe và thấy
  • 耸人听闻 — Phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
  • 充耳不闻 — Bịt tai không nghe (thành ngữ); làm ngơ
  • 听而不闻 — Nghe nhưng không phản ứng (thành ngữ); làm ngơ
  • 不闻不问 — Không nghe, không hỏi
  • 置若罔闻 — Làm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe
  • 孤陋寡闻 — Thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
  • 远近闻名 — Được biết đến rộng rãi
  • 闻名遐迩 — Nổi tiếng gần xa
  • 闻风丧胆 — Nghe thấy gió mà mất mật (thành ngữ); kinh hãi khi nghe tin
  • 耳闻目睹 — Chứng kiến trực tiếp
  • 久闻大名 — Đã biết danh từ lâu (lịch sự)
  • 闻鸡起舞 — Bắt đầu luyện tập khi gà vừa gáy
  • 前所未闻 — Chưa từng nghe thấy; chưa từng có
  • 湮没无闻 — Rơi vào quên lãng

Câu hỏi thường gặp

闻 nghĩa là gì?

闻 (wén, wén) nghĩa là nghe, tin tức.

闻 đọc thế nào?

闻 đọc là wén (pinyin).

Âm Hán Việt của 闻 là gì?

Âm Hán Việt của 闻 là "văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.