阀门
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閥門
阀门 nghĩa là van.
Nghĩa của 阀门
fámén
PHIỆT MÔNDanh từphồn thể 閥門- Van (cơ khí)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阀门
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
阀门 nghĩa là gì?
阀门 (fámén) nghĩa là van.
阀门 đọc thế nào?
阀门 đọc là fámén (pinyin).
Âm Hán Việt của 阀门 là gì?
Âm Hán Việt của 阀门 là "phiệt môn".