TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阁

gé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閣

Âm Hán Việt CÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “các” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 门 (môn) · bộ số 169 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: các

阁 nghĩa là đình các, nội các.

Nghĩa của 阁

gé

CÁCPhó từ, Trợ từphồn thể 閣
  1. Đình các (thường hai tầng)
  2. Nội các (chính trị)
  3. Phòng khuê
  4. Phòng của phụ nữ
  5. Giá
  6. Kệ

Từ ghép có 阁

Thành ngữ có 阁

  • 空中楼阁 — Lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế
  • 置诸高阁 — Đặt lên kệ cao

Câu hỏi thường gặp

阁 nghĩa là gì?

阁 (gé) nghĩa là đình các, nội các.

阁 đọc thế nào?

阁 đọc là gé (pinyin).

Âm Hán Việt của 阁 là gì?

Âm Hán Việt của 阁 là "các".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.