TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阅兵

yuèbīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閱兵

Âm Hán Việt DUYỆT BINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duyệt binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

阅兵 nghĩa là duyệt binh, diễu hành quân sự.

Nghĩa của 阅兵

yuèbīng

DUYỆT BINHĐộng từphồn thể 閱兵
  1. Duyệt binh
  2. Diễu hành quân sự

Từ ghép có 阅兵

Câu hỏi thường gặp

阅兵 nghĩa là gì?

阅兵 (yuèbīng) nghĩa là duyệt binh, diễu hành quân sự.

阅兵 đọc thế nào?

阅兵 đọc là yuèbīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 阅兵 là gì?

Âm Hán Việt của 阅兵 là "duyệt binh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.