TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阅卷

yuèjuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閱卷

Âm Hán Việt DUYỆT QUYỂN

阅卷 nghĩa là chấm bài thi.

Nghĩa của 阅卷

yuèjuàn

DUYỆT QUYỂNĐộng từphồn thể 閱卷
  1. Chấm bài thi

Câu hỏi thường gặp

阅卷 nghĩa là gì?

阅卷 (yuèjuàn) nghĩa là chấm bài thi.

阅卷 đọc thế nào?

阅卷 đọc là yuèjuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 阅卷 là gì?

Âm Hán Việt của 阅卷 là "duyệt quyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.