阅览
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閱覽
阅览 nghĩa là đọc.
Nghĩa của 阅览
yuèlǎn
DUYỆT LÃMĐộng từphồn thể 閱覽- Đọc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 阅览
Đồng nghĩa
Từ ghép có 阅览
Câu hỏi thường gặp
阅览 nghĩa là gì?
阅览 (yuèlǎn) nghĩa là đọc.
阅览 đọc thế nào?
阅览 đọc là yuèlǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 阅览 là gì?
Âm Hán Việt của 阅览 là "duyệt lãm".