阅读
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 閱讀
阅读 nghĩa là đọc, việc đọc.
Nghĩa của 阅读
yuèdú
DUYỆT ĐỘCĐộng từphồn thể 閱讀- Đọc
- Việc đọc
Từ ghép có 阅读
Câu ví dụ với 阅读
- 灯光太暗了,我没法阅读。 Đèn tối quá, tôi không thể đọc sách.Tatoeba #4948530
- 阅读改善思想。 Yuèdú gǎishàn sīxiǎng.Đọc sách sẽ cải thiện suy nghĩ.Tatoeba #414031
- 我的爱好是阅读。 Wǒ de àihào shì yuèdú.Sở thích của tôi là đọc sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9955772
- 请你在阅读完毕后归还此书。 Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9952204
- 你能阅读吗? Nǐ néng yuèdú ma?Bạn có đọc được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5544841
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
阅读 nghĩa là gì?
阅读 (yuèdú) nghĩa là đọc, việc đọc.
阅读 đọc thế nào?
阅读 đọc là yuèdú (pinyin).
Âm Hán Việt của 阅读 là gì?
Âm Hán Việt của 阅读 là "duyệt độc".