TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阉竖

yānshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 閹豎

Âm Hán Việt YÊM THỤ

阉竖 nghĩa là thái giám.

Nghĩa của 阉竖

yānshù

YÊM THỤDanh từphồn thể 閹豎
  1. Thái giám (cách gọi khinh miệt)

Câu hỏi thường gặp

阉竖 nghĩa là gì?

阉竖 (yānshù) nghĩa là thái giám.

阉竖 đọc thế nào?

阉竖 đọc là yānshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 阉竖 là gì?

Âm Hán Việt của 阉竖 là "yêm thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.