TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

阔别

kuòbié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 闊別

Âm Hán Việt KHOÁT BIỆT

阔别 nghĩa là xa cách lâu ngày.

Nghĩa của 阔别

kuòbié

KHOÁT BIỆTĐộng từphồn thể 闊別
  1. Xa cách lâu ngày

Câu hỏi thường gặp

阔别 nghĩa là gì?

阔别 (kuòbié) nghĩa là xa cách lâu ngày.

阔别 đọc thế nào?

阔别 đọc là kuòbié (pinyin).

Âm Hán Việt của 阔别 là gì?

Âm Hán Việt của 阔别 là "khoát biệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.