TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

防化救援

fánghuàjiùyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÒNG HÓA CỨU VIỆN

防化救援 nghĩa là cứu hộ phòng hóa.

Nghĩa của 防化救援

fánghuàjiùyuán

PHÒNG HÓA CỨU VIỆN
  1. Cứu hộ phòng hóa

Câu hỏi thường gặp

防化救援 nghĩa là gì?

防化救援 (fánghuàjiùyuán) nghĩa là cứu hộ phòng hóa.

防化救援 đọc thế nào?

防化救援 đọc là fánghuàjiùyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 防化救援 là gì?

Âm Hán Việt của 防化救援 là "phòng hóa cứu viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.