防卫
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 防衛
防卫 nghĩa là phòng thủ, mang tính phòng thủ.
Nghĩa của 防卫
fángwèi
PHÒNG VỆĐộng từphồn thể 防衛- Phòng thủ
- Mang tính phòng thủ
- Phòng vệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 防卫
Đồng nghĩa
Từ ghép có 防卫
Câu hỏi thường gặp
防卫 nghĩa là gì?
防卫 (fángwèi) nghĩa là phòng thủ, mang tính phòng thủ.
防卫 đọc thế nào?
防卫 đọc là fángwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 防卫 là gì?
Âm Hán Việt của 防卫 là "phòng vệ".